Từ
低碳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
低碳 (dī tàn) là một từ tiếng Trung: carbon thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 低碳
形 tính từ
carbon thấp
我们应该提倡低碳生活方式。
Chúng ta nên ủng hộ lối sống carbon thấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
低 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
碳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
炭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét