Từ
安 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
安 (ān) là một từ tiếng Trung: đặt; lắp đặt; trấn an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 安
动 động từ
đặt; lắp đặt; trấn an
他在墙上安了一个书架。
Anh ấy đã lắp một giá sách trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
安 — đặt; lắp đặt; trấn an
Cấu trúc & nét viết
安 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét