Từ

陈旧 (chén jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陈旧 (chén jiù) là một từ tiếng Trung: lỗi thời, cũ kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陈旧

形 xíng tính từ

lỗi thời, cũ kỹ

这些设备已经很陈旧了。

zhè xiē shè bèi yǐ jīng hěn chén jiù le

Những thiết bị này đã rất cũ kỹ rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陈 chén — cũ, ứ đọng

旧 jiù — cũ, xưa

Cấu trúc & nét viết
1 陈 chén — đặt; bày; xếp

陈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 旧 jiù — cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')

旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét