Từ
陈旧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陈旧 (chén jiù) là một từ tiếng Trung: lỗi thời, cũ kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陈旧
形 tính từ
lỗi thời, cũ kỹ
这些设备已经很陈旧了。
Những thiết bị này đã rất cũ kỹ rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét