Từ

零钱 (líng qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

零钱 (líng qián) là một từ tiếng Trung: tiền lẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 零钱

名 míng danh từ

tiền lẻ

你有零钱吗?

nǐ yǒu líng qián ma

Bạn có tiền lẻ không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

零 líng — nhỏ, lẻ

钱 qián — tiền

Cấu trúc & nét viết
1 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 钱 qián — tiền tệ; tiền

钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét