Từ
氛围 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
氛围 (fēn wéi) là một từ tiếng Trung: bầu không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 氛围
名 danh từ
bầu không khí
这家咖啡馆的氛围很温馨。
Quán cà phê này có bầu không khí rất ấm cúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
氛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
气 là bộ thủ trong 3 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét