Từ

氛围 (fēn wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

氛围 (fēn wéi) là một từ tiếng Trung: bầu không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 氛围

名 míng danh từ

bầu không khí

这家咖啡馆的氛围很温馨。

zhè jiā kā fēi guǎn de fēn wéi hěn wēn xīn

Quán cà phê này có bầu không khí rất ấm cúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

氛 fēn — không khí, chất lượng khí quyển

围 wéi — bao quanh, bao bọc

Cấu trúc & nét viết
1 氛 fēn — khí; khí tượng

氛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 围 wéi — bao vây; bao quanh

围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét