Từ

稀少 (xī shǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稀少 (xī shǎo) là một từ tiếng Trung: khan hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稀少

形 xíng tính từ

khan hiếm

这种植物在野外已经很稀少了。

zhè zhǒng zhí wù zài yě wài yǐ jīng hěn xī shǎo le

Loài thực vật này đã rất khan hiếm trong tự nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稀 xī — thưa thớt, rải rác

少 shǎo — ít, nhỏ về số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 少 shǎo — ít (trái nghĩa với 多)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét