Từ
稀少 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稀少 (xī shǎo) là một từ tiếng Trung: khan hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稀少
形 tính từ
khan hiếm
这种植物在野外已经很稀少了。
Loài thực vật này đã rất khan hiếm trong tự nhiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét