Từ
缺少 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
缺少 (quē shǎo) là một từ tiếng Trung: thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺少
动 động từ
thiếu
他的报告缺少数据支持。
Báo cáo của anh ấy thiếu sự hỗ trợ dữ liệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét