Từ
严寒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
严寒 (yán hán) là một từ tiếng Trung: giá lạnh khắc nghiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严寒
形 tính từ
giá lạnh khắc nghiệt
他们在严寒中坚持工作。
Họ kiên trì làm việc trong giá lạnh khắc nghiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét