Từ

严寒 (yán hán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

严寒 (yán hán) là một từ tiếng Trung: giá lạnh khắc nghiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严寒

形 xíng tính từ

giá lạnh khắc nghiệt

他们在严寒中坚持工作。

tā men zài yán hán zhōng jiān chí gōng zuò

Họ kiên trì làm việc trong giá lạnh khắc nghiệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — khắc nghiệt, nghiêm trọng

寒 hán — lạnh

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 寒 hán — lạnh (trái nghĩa với '暑')

寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét