Từ
寒假 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
寒假 (hán jià) là một từ tiếng Trung: kỳ nghỉ đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寒假
名 danh từ
kỳ nghỉ đông
我打算在寒假去旅游。
Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
假 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
叚 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét