Từ

寒暄 (hán xuān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寒暄 (hán xuān) là một từ tiếng Trung: chào hỏi xã giao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寒暄

动 dòng động từ

chào hỏi xã giao

他们见面时简单寒暄了几句。

tā men jiàn miàn shí jiǎn dān hán xuān le jǐ jù

Họ chào hỏi xã giao vài câu khi gặp nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寒 hán — hỏi thăm (ban đầu là 'lạnh', hỏi về sức khỏe)

暄 xuān — lời chào ấm áp (ban đầu là 'ấm/nắng', bày tỏ sự ấm áp)

Cấu trúc & nét viết
1 寒 hán — lạnh (trái nghĩa với '暑')

寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 暄 xuān — (văn viết) ấm áp (của nắng mặt trời)

暄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 宣 xuān — công bố; truyền bá, phổ biến
宣 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét