Từ
寒暄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寒暄 (hán xuān) là một từ tiếng Trung: chào hỏi xã giao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寒暄
动 động từ
chào hỏi xã giao
他们见面时简单寒暄了几句。
Họ chào hỏi xã giao vài câu khi gặp nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
暄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét