Từ
范围 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
范围 (fàn wéi) là một từ tiếng Trung: phạm vi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 范围
名 danh từ
phạm vi
这个词的使用范围很广。
Phạm vi sử dụng của từ này rất rộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
范 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét