Từ
围棋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
围棋 (wéi qí) là một từ tiếng Trung: cờ vây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 围棋
名 danh từ
cờ vây
我爷爷教我下围棋。
Ông nội tôi dạy tôi chơi cờ vây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
棋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
其 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét