Từ
围巾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
围巾 (wéi jīn) là một từ tiếng Trung: khăn quàng cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 围巾
名 danh từ
khăn quàng cổ
天气冷了,别忘了带围巾。
Trời lạnh rồi, đừng quên mang khăn quàng cổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
巾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét