Từ

围巾 (wéi jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

围巾 (wéi jīn) là một từ tiếng Trung: khăn quàng cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 围巾

名 míng danh từ

khăn quàng cổ

天气冷了,别忘了带围巾。

tiān qì lěng le bié wàng le dài wéi jīn

Trời lạnh rồi, đừng quên mang khăn quàng cổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

围 wéi — bao quanh, quấn quanh

巾 jīn — vải, khăn

Cấu trúc & nét viết
1 围 wéi — bao vây; bao quanh

围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

巾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét