Từ

削减 (xuē jiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

削减 (xuē jiǎn) là một từ tiếng Trung: cắt giảm, giảm bớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 削减

动 dòng động từ

cắt giảm, giảm bớt

政府决定削减军事开支。

zhèng fǔ jué dìng xuē jiǎn jūn shì kāi zhī

Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu quân sự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

削 xuē — cắt, gọt (nhấn mạnh hành động cắt giảm)

减 jiǎn — giảm, hạ (nhấn mạnh kết quả giảm)

Cấu trúc & nét viết
1 削 xuē — nghĩa giống 削 (xiāo), thường dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ
Xpinyin

削 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 减 jiǎn — bớt, lấy đi một phần từ tổng thể

减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét