Từ
缩减 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缩减 (suō jiǎn) là một từ tiếng Trung: cắt giảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缩减
动 động từ
cắt giảm
公司决定缩减开支。
Công ty quyết định cắt giảm chi phí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét