Từ

发 (fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
fà tóc; biểu tượng của sự mong manh cực độ

发 (fā) là một từ tiếng Trung: gửi; phát ra; phát hành; phát triển; xảy ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发

动 dòng động từ

gửi; phát ra; phát hành; phát triển; xảy ra

他发了一封邮件给我。

tā fā le yī fēng yóu jiàn gěi wǒ

Anh ấy đã gửi cho tôi một email.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — gửi; phát ra; phát hành; phát triển; xảy ra

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét