Từ
分 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
分 (fēn) là một từ tiếng Trung: phân (xu Trung Quốc, 1/100 nhân dân tệ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分
量 lượng từ
phân (xu Trung Quốc, 1/100 nhân dân tệ)
这个苹果只要五分钱。
Quả táo này chỉ có giá năm phân.
动 động từ
chia
我们把蛋糕分成六块。
Chúng tôi chia bánh thành sáu miếng.
名 danh từ
phút; điểm; xu
等我五分钟。
Đợi tôi năm phút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
分 — phân (xu Trung Quốc, 1/100 nhân dân tệ)
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét