Từ
麻痹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
麻痹 (má bì) là một từ tiếng Trung: tê liệt, làm tê liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 麻痹
动 động từ
tê liệt, làm tê liệt
寒冷麻痹了我的手指。
Cái lạnh làm tê liệt các ngón tay của tôi.
形 tính từ
tê liệt
他的手臂因为长时间保持同一姿势而麻痹了。
Cánh tay của anh ấy bị tê liệt vì giữ cùng một tư thế trong thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
林 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
痹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét