Từ

麻痹 (má bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

麻痹 (má bì) là một từ tiếng Trung: tê liệt, làm tê liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻痹

动 dòng động từ

tê liệt, làm tê liệt

寒冷麻痹了我的手指。

hán lěng má bì le wǒ de shǒu zhǐ

Cái lạnh làm tê liệt các ngón tay của tôi.

形 xíng tính từ

tê liệt

他的手臂因为长时间保持同一姿势而麻痹了。

tā de shǒu bì yīn wèi cháng shí jiān bǎo chí tóng yī zī shì ér má bì le

Cánh tay của anh ấy bị tê liệt vì giữ cùng một tư thế trong thời gian dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — tê, mất cảm giác

痹 bì — liệt, tắc nghẽn

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 痹 bì — chứng tý; thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc: đau và tê bì các chi do phong, hàn, thấp, nhiệt gây ra (bao gồm viêm khớp dạng thấp và viêm khớp thấp khớp)

痹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét