Từ

麻将 (má jiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

麻将 (má jiàng) là một từ tiếng Trung: mạt chược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻将

名 míng danh từ

mạt chược

我们周末经常打麻将。

wǒ men zhōu mò jīng cháng dǎ má jiàng

Chúng tôi thường chơi mạt chược vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — chim sẻ (từ 麻雀); ám chỉ âm thanh lách cách của các quân bài

将 jiàng — hoàn thành tên trò chơi (từ 麻雀, chim sẻ)

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 将 jiàng — tướng; chỉ huy quân sự; sĩ quan
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét