Từ

麻醉 (má zuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

麻醉 (má zuì) là một từ tiếng Trung: gây mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻醉

动 dòng động từ

gây mê

医生给病人麻醉后开始手术。

yī shēng gěi bìng rén má zuì hòu kāi shǐ shǒu shù

Bác sĩ gây mê cho bệnh nhân rồi bắt đầu phẫu thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — tê, mất cảm giác

醉 zuì — say, bị ảnh hưởng sâu

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 醉 zuì — say rượu; bị rượu làm mê man

醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét