Từ

麻辣 (má là) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

麻辣 (má là) là một từ tiếng Trung: cay tê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻辣

形 xíng tính từ

cay tê

我很喜欢吃麻辣火锅。

wǒ hěn xǐ huan chī má là huǒ guō

Tôi rất thích ăn lẩu mala.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — tê, cảm giác tê tê

辣 là — cay, nóng (như ớt)

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 辣 là — cay (như gừng, tỏi, ớt)

辣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét