Từ
麻木 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
麻木 (má mù) là một từ tiếng Trung: tê liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 麻木
形 tính từ
tê liệt
我的腿坐久了感到麻木。
Chân tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
林 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
木 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét