Từ

障碍 (zhàng ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

障碍 (zhàng ài) là một từ tiếng Trung: chướng ngại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 障碍

名 míng danh từ

chướng ngại

我们需要克服这些障碍。

wǒ men xū yào kè fú zhè xiē zhàng ài

Chúng ta cần vượt qua những chướng ngại này.

动 dòng động từ

cản trở, ngăn cản

大雪障碍了交通。

dà xuě zhàng ài le jiāo tōng

Tuyết lớn đã cản trở giao thông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

障 zhàng — chặn, cản

碍 ài — trở ngại, cản trở

Cấu trúc & nét viết
1 障 zhàng — ngăn chặn; che khuất

障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 碍 ài — cản trở, ngăn cản

碍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét