Từ
障碍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
障碍 (zhàng ài) là một từ tiếng Trung: chướng ngại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 障碍
名 danh từ
chướng ngại
我们需要克服这些障碍。
Chúng ta cần vượt qua những chướng ngại này.
动 động từ
cản trở, ngăn cản
大雪障碍了交通。
Tuyết lớn đã cản trở giao thông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
章 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
碍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét