Từ
隔阂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
隔阂 (gé hé) là một từ tiếng Trung: sự xa cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隔阂
名 danh từ
sự xa cách
他们之间存在很深的隔阂。
Giữa họ tồn tại sự xa cách sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
阂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét