Từ

隔阂 (gé hé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

隔阂 (gé hé) là một từ tiếng Trung: sự xa cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隔阂

名 míng danh từ

sự xa cách

他们之间存在很深的隔阂。

tā men zhī jiān cún zài hěn shēn de gé hé

Giữa họ tồn tại sự xa cách sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隔 gé — sự tách biệt, khoảng cách

阂 hé — rào cản, trở ngại (trong quan hệ/giao tiếp)

Cấu trúc & nét viết
1 隔 gé — ngăn cách; chắn

隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 阂 hé — bị ngăn cách, không thông suốt

阂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét