Từ
仔细 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
仔细 (zǐ xì) là một từ tiếng Trung: cẩn thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仔细
形 tính từ
cẩn thận
请仔细阅读说明书。
Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
细 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét