Từ
筛查 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筛查 (shāi chá) là một từ tiếng Trung: sàng lọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筛查
动 động từ
sàng lọc
学校每年都会筛查学生的视力。
Trường học sàng lọc thị lực của học sinh hàng năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
筛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
师 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét