Từ

来 (lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

来 (lái) là một từ tiếng Trung: đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来

动 dòng động từ

đến

他明天来我家。

tā míng tiān lái wǒ jiā

Ngày mai anh ấy sẽ đến nhà tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét