Từ
来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
来 (lái) là một từ tiếng Trung: đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来
动 động từ
đến
他明天来我家。
Ngày mai anh ấy sẽ đến nhà tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
来 — đến
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét