Từ
扩散 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扩散 (kuò sàn) là một từ tiếng Trung: khuếch tán, lan tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扩散
动 động từ
khuếch tán, lan tỏa
病毒正在社区内快速扩散。
Vi-rút đang lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
散 là bộ thủ trong 1 chữ
散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét