Từ
偷懒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
偷懒 (tōu lǎn) là một từ tiếng Trung: lười biếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偷懒
动 động từ
lười biếng
他工作时总是偷懒。
Anh ấy luôn lười biếng khi làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
偷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
赖 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét