Từ
懒惰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
懒惰 (lǎn duò) là một từ tiếng Trung: lười biếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 懒惰
形 tính từ
lười biếng
他很懒惰,从来不做家务。
Anh ấy rất lười biếng và không bao giờ làm việc nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
赖 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
惰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
左 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét