Từ
仍旧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
仍旧 (réng jiù) là một từ tiếng Trung: vẫn, vẫn còn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仍旧
副 phó từ
vẫn, vẫn còn
他仍旧住在那个老房子里。
Anh ấy vẫn sống trong ngôi nhà cũ đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét