Từ
词汇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
词汇 (cí huì) là một từ tiếng Trung: từ vựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 词汇
名 danh từ
từ vựng
学习新词汇需要时间。
Học từ vựng mới cần có thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
司 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
汇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét