Từ
讽刺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
讽刺 (fěng cì) là một từ tiếng Trung: châm biếm, mỉa mai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讽刺
动 động từ
châm biếm, mỉa mai
他用幽默的方式讽刺社会现象。
Anh ấy dùng sự hài hước để châm biếm các hiện tượng xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
讽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét