Từ
刺绣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刺绣 (cì xiù) là một từ tiếng Trung: thêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刺绣
动 động từ
thêu
我奶奶会刺绣漂亮的图案。
Bà tôi biết thêu những họa tiết đẹp.
名 danh từ
thêu
她的刺绣技术非常精湛。
Kỹ năng thêu của cô ấy rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
绣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét