Từ
逆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逆 (nì) là một từ tiếng Trung: đi ngược lại, chống lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逆
动 động từ
đi ngược lại, chống lại
他逆着风走。
Anh ấy đi ngược gió.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
逆 — đi ngược lại, chống lại
Cấu trúc & nét viết
逆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét