Từ
浓郁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浓郁 (nóng yù) là một từ tiếng Trung: đậm đà và nồng nàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浓郁
形 tính từ
đậm đà và nồng nàn
这杯咖啡散发出浓郁的香味。
Cốc cà phê này tỏa ra mùi hương đậm đà và nồng nàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
农 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
郁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
有 là bộ thủ trong 4 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét