Từ
抑郁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抑郁 (yì yù) là một từ tiếng Trung: trầm cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抑郁
形 tính từ
trầm cảm
他最近心情很抑郁。
Gần đây anh ấy cảm thấy rất trầm cảm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
郁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
有 là bộ thủ trong 4 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét