Từ

航班 (háng bān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

航班 (háng bān) là một từ tiếng Trung: chuyến bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 航班

名 míng danh từ

chuyến bay

这个航班延误了两个小时。

zhè ge háng bān yán wù le liǎng ge xiǎo shí

Chuyến bay này đã bị hoãn hai giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

航 háng — hàng không, bay

班 bān — chuyến định kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 航 háng — (văn viết) thuyền; tàu

航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 班 bān — nhóm được tổ chức cho công việc hoặc học tập

班 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét