Từ

糟蹋 (zāo tà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

糟蹋 (zāo tà) là một từ tiếng Trung: lãng phí; phá hoại; làm hỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糟蹋

动 dòng động từ

lãng phí; phá hoại; làm hỏng

不要糟蹋粮食。

bù yào zāo tà liáng shi

Đừng lãng phí thức ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糟 zāo — lãng phí; làm hỏng (đóng góp ý nghĩa làm cho thứ gì đó trở nên tồi tệ hoặc lãng phí)

蹋 tà — giày xéo; phá hủy (đóng góp ý nghĩa đối xử thô bạo hoặc phá hoại)

Cấu trúc & nét viết
1 糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 蹋 tà — giẫm; đạp lên

蹋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét