Từ

糟粕 (zāo pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

糟粕 (zāo pò) là một từ tiếng Trung: cặn bã, thứ vô giá trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糟粕

名 míng danh từ

cặn bã, thứ vô giá trị

我们应该批判地继承传统文化,去其糟粕,取其精华。

wǒ men yīng gāi pī pàn de jì chéng chuán tǒng wén huà qù qí zāo pò qǔ qí jīng huá

Chúng ta nên kế thừa văn hóa truyền thống một cách phê phán, loại bỏ cặn bã và giữ lại tinh hoa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糟 zāo — cặn rượu, bã (từ lên men)

粕 pò — bã, cặn (từ xử lý)

Cấu trúc & nét viết
1 糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 粕 pò — bã rượu còn lại sau khi nấu

粕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét