Từ
糟糕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
糟糕 (zāo gāo) là một từ tiếng Trung: tồi tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糟糕
形 tính từ
tồi tệ
糟糕,我忘记带钱包了!
Ôi không, tôi quên mang ví rồi!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét