Từ

糟糕 (zāo gāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

糟糕 (zāo gāo) là một từ tiếng Trung: tồi tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糟糕

形 xíng tính từ

tồi tệ

糟糕,我忘记带钱包了!

zāo gāo wǒ wàng jì dài qián bāo le

Ôi không, tôi quên mang ví rồi!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糟 zāo — tồi, kém (ban đầu là 'cặn bã')

糕 gāo — tăng cường ý nghĩa tiêu cực

Cấu trúc & nét viết
1 糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 糕 gāo — bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕

糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét