Từ

岳母 (yuè mǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

岳母 (yuè mǔ) là một từ tiếng Trung: mẹ vợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岳母

名 míng danh từ

mẹ vợ

我和岳母的关系很好。

wǒ hé yuè mǔ de guān xì hěn hǎo

Tôi có mối quan hệ tốt với mẹ vợ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岳 yuè — của vợ (cha mẹ)

母 mǔ — mẹ

Cấu trúc & nét viết
1 岳 yuè — núi cao và hùng vĩ

岳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 母 mǔ — mẹ, má
母 là bộ thủ trong 3 chữ

母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét