Từ
岳母 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
岳母 (yuè mǔ) là một từ tiếng Trung: mẹ vợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岳母
名 danh từ
mẹ vợ
我和岳母的关系很好。
Tôi có mối quan hệ tốt với mẹ vợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
岳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét