Từ
秉持 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秉持 (bǐng chí) là một từ tiếng Trung: giữ vững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秉持
动 động từ
giữ vững
我们秉持公平公正的原则。
Chúng tôi giữ vững các nguyên tắc công bằng và công lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
秉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
持 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét