Từ
蔓延 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蔓延 (màn yán) là một từ tiếng Trung: lan rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蔓延
动 động từ
lan rộng
疾病在城市中迅速蔓延。
Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng trong thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蔓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét
延 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét