Từ
延伸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
延伸 (yán shēn) là một từ tiếng Trung: kéo dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 延伸
动 động từ
kéo dài
这条公路延伸到山顶。
Con đường cao tốc này kéo dài đến đỉnh núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
延 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
伸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét