Từ

山峰 (shān fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

山峰 (shān fēng) là một từ tiếng Trung: đỉnh núi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 山峰

名 míng danh từ

đỉnh núi

远处的山峰被白雪覆盖。

yuǎn chù de shān fēng bèi bái xuě fù gài

Đỉnh núi xa xôi được bao phủ bởi tuyết trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

山 shān — núi

峰 fēng — đỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 峰 fēng — đỉnh núi cao và nhọn

峰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét