Từ
巅峰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
巅峰 (diān fēng) là một từ tiếng Trung: đỉnh cao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巅峰
名 danh từ
đỉnh cao
他的事业已经达到巅峰。
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
峰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét