Từ

巅峰 (diān fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巅峰 (diān fēng) là một từ tiếng Trung: đỉnh cao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巅峰

名 míng danh từ

đỉnh cao

他的事业已经达到巅峰。

tā de shì yè yǐ jīng dá dào diān fēng

Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巅 diān — đỉnh, chóp, điểm cao nhất

峰 fēng — đỉnh núi, chóp

Cấu trúc & nét viết
1 巅 diān — đỉnh núi

巅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 颠 diān — đỉnh của vật cao thẳng đứng
颠 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 峰 fēng — đỉnh núi cao và nhọn

峰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét