Từ
填写 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
填写 (tián xiě) là một từ tiếng Trung: điền vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 填写
动 động từ
điền vào
请填写这个表格。
Vui lòng điền vào mẫu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
填 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
真 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét