Từ
脸颊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脸颊 (liǎn jiá) là một từ tiếng Trung: má. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脸颊
名 danh từ
má
她的脸颊红了。
Má cô ấy đỏ lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
颊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét