Từ

脸颊 (liǎn jiá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

脸颊 (liǎn jiá) là một từ tiếng Trung: má. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脸颊

名 míng danh từ

má

她的脸颊红了。

tā de liǎn jiá hóng le

Má cô ấy đỏ lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脸 liǎn — mặt (khu vực chung)

颊 jiá — má (bên mặt)

Cấu trúc & nét viết
1 脸 liǎn — mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm)

脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 颊 jiá — má; phần mặt dưới xương gò má

颊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét