Từ
灭绝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灭绝 (miè jué) là một từ tiếng Trung: tuyệt chủng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灭绝
动 động từ
tuyệt chủng
我们必须保护濒危物种,防止它们灭绝。
Chúng ta phải bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng để ngăn chặn chúng bị tuyệt chủng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét